Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "xì trét" (1)
xì trét

Tiếng Anh
Danh từstress
dồn nén xì trét
stress builds up
Từ liên quan "xì trét" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "xì trét" (1)
dồn nén xì trét
stress builds up
